Bản dịch của từ Bum a ride trong tiếng Việt

Bum a ride

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bum a ride(Phrase)

bˈʌm ə ɹˈaɪd
bˈʌm ə ɹˈaɪd
01

(làm) xin đi nhờ xe; được ai đó cho đi nhờ bằng cách hỏi họ — tức là không tự lái xe, mà nhờ người khác chở miễn phí hoặc không chính thức.

To hitchhike or get a ride from someone by asking.

搭便车,向人索要搭车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh