Bản dịch của từ Hitchhike trong tiếng Việt

Hitchhike

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hitchhike(Verb)

hˈɪtʃhˌɑɪk
hˈɪtʃhˌɑɪk
01

(Mở rộng) Được mang theo, bị dắt theo hoặc di chuyển cùng với một vật khác mà không chủ động tự vận chuyển — tức là được 'kéo' hoặc 'ăn theo' sự chuyển động của thứ khác.

By extension To be carried along with something else.

随便搭车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đứng bên lề đường vẫy hoặc giơ ngón tay/ngón cái (hoặc cầm biển ghi điểm đến) để xin đi nhờ xe của người qua đường.

To try to get a ride in a passing vehicle while standing at the side of a road generally by either sticking out ones finger or thumb or holding a sign with ones stated destination.

在路边招手搭车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hitchhike(Noun)

hˈɪtʃhˌɑɪk
hˈɪtʃhˌɑɪk
01

Trong ngữ cảnh quảng thanh (radio), từ 'hitchhike' ở đây là dạng thay thế của 'hitchhiker' chỉ một đoạn quảng cáo phát vào cuối chương trình.

Radio advertising Alternative form of hitchhikeradvertisement at the end of a programme”.

广播广告节目末尾的广告

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chuyến đi được thực hiện bằng cách xin đi nhờ xe của người lạ (vẫy xe trên đường để được chở miễn phí).

A journey made by hitchhiking.

搭便车的旅程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ