bumpy
Adjective
bumpy (Adjective)
/bˈʌmpi/
/bˈʌmpi/
AI
Ví dụ
Con đường gập ghềnh của cô đến thành công bao gồm nhiều trở ngại và thách thức.Her bumpy road to success included many obstacles and challenges.
Bài luận của học sinh bị chỉ trích vì cấu trúc gập ghềnh và thiếu sự mạch lạc.The student's essay was criticized for its bumpy structure and lack of coherence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bumpy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bumpy mấp mô | bumpier gập ghềnh hơn | bumpiest gập ghềnh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bumpy" là một tính từ trong tiếng Anh mô tả tính chất gồ ghề, không bằng phẳng của bề mặt. Trong tiếng Mỹ, "bumpy" thường được sử dụng để chỉ các con đường hoặc bề mặt không mịn màng, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được áp dụng rộng rãi hơn để mô tả nhiều loại bề mặt không đều, bao gồm cả trải nghiệm khó khăn trong cuộc sống. Cách phát âm của "bumpy" tương đối giống nhau trong cả hai biến thể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau ở từng khu vực.