Bản dịch của từ Bunco trong tiếng Việt

Bunco

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bunco(Noun)

bˈʌŋkoʊ
bˈʌŋkoʊ
01

Một hành vi lừa đảo, mánh khóe để lấy tiền hoặc lợi ích của người khác bằng cách lừa gạt hoặc dụ dỗ họ tin vào một kế hoạch giả tạo (tức là trò lừa, chiêu trò để lừa tiền).

A swindle or confidence trick.

欺诈,诈骗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bunco(Verb)

bˈʌŋkoʊ
bˈʌŋkoʊ
01

Lừa đảo; lừa gạt người khác để chiếm đoạt tiền hoặc lợi ích.

Swindle or cheat.

欺诈; 诈骗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ