Bản dịch của từ Bunkie board trong tiếng Việt

Bunkie board

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bunkie board(Noun)

bˈʌŋki bˈɔɹd
bˈʌŋki bˈɔɹd
01

Một tấm ván mỏng được đặt dưới một chiếc đệm để hỗ trợ.

A thin board placed under a mattress for support.

Ví dụ
02

Một loại hỗ trợ được sử dụng trong khung giường, thường dành cho giường tầng.

A type of support used in bed frames, typically for bunk beds.

Ví dụ
03

Một lựa chọn ít tốn kém hơn so với một chiếc đệm lò xo.

A less expensive alternative to a box spring.

Ví dụ