Bản dịch của từ Bunkie board trong tiếng Việt
Bunkie board
Noun [U/C]

Bunkie board(Noun)
bˈʌŋki bˈɔɹd
bˈʌŋki bˈɔɹd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lựa chọn thay thế rẻ hơn so với khung giường lò xo.
It's a more budget-friendly option than a spring mattress.
比弹簧床垫更实惠的选择
Ví dụ
