Anh - Việt

Bản dịch của từ Bunter trong tiếng Việt

bunter

Noun

bunter (Noun)

/bˈʌntɚ/
/bˈʌntɚ/
AI

Nghĩa 01

Trong bóng chày, người thực hiện cú bunting — tức là đánh bóng nhẹ bằng cách đặt gậy chặn bóng (bunt) để bóng lăn ngắn, thường nhằm di chuyển các chạy thủ trên bases hoặc tự đưa mình vào vị trí chạy.

baseball One who bunts.

Ví dụ
John là một người chơi bunting giỏi trong đội bóng chày địa phương của chúng tôi.John is a skilled bunter on our local baseball team.
Cô ấy không phải là một người chơi bunting; cô ấy thích đánh bóng về nhà.She is not a bunter; she prefers hitting home runs.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh