Anh - Việt

Bản dịch của từ Bunt trong tiếng Việt

bunt

NounVerb

bunt (Noun)

/bn̩t/
/bˈʌnt/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc kết quả của việc “bunting” bóng khi đánh bóng chày — tức là dùng gậy đặt nhẹ để làm cho bóng nảy đi chậm, thường nhằm di chuyển người chạy trên bases hoặc để đánh bóng vào một vị trí khó bắt.

An act or result of bunting a pitched ball.

Ví dụ
Cú bunt trong trận bóng chày làm ai cũng ngạc nhiên.The bunt in the baseball game surprised everyone.
Cú bunt thành công của cô ấy giúp đội ghi điểm.Her successful bunt helped the team score a run.

Nghĩa 02

Hành động bay lượn của một máy bay, trong đó máy bay thực hiện một phần vòng lượn ngoài (một phần của vòng nhào lộn), tức là bay theo đường cong hướng lên rồi quay trở lại chứ không phải hoàn thành vòng tròn đầy đủ.

An act of flying an aircraft in part of an outside loop.

Ví dụ
Phi công thực hiện một cú bunt táo bạo trong buổi trình diễn hàng không.The pilot performed a daring bunt during the airshow.
Động tác bunt ấn tượng khán giả tại sự kiện hàng không.The bunt maneuver impressed the spectators at the aviation event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một bệnh gây hại cho lúa mì do nấm smut gây ra; bào tử của nấm làm hạt lúa mì bị nhiễm và thường tỏa mùi giống mùi cá ươn.

A disease of wheat caused by a smut fungus, the spores of which give off a smell of rotten fish.

Ví dụ
Sự nhiễm bệnh bunt ảnh hưởng đến cánh đồng lúa, phát ra mùi hôi thối.The bunt infection affected the wheat fields, emitting a foul odor.
Nông dân gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự lan rộng của bệnh bunt trong mùa màng của họ.Farmers struggled to control the spread of bunt in their crops.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Phần giữa phồng, có túi của một cái lưới đánh cá hoặc một cánh buồm, nơi nước hoặc không khí có thể gom lại thành một khoang túi.

The baggy centre of a fishing net or a sail.

Ví dụ
Ngư dân đã sửa phần giữa rách của lưới cá.The fishermen repaired the torn bunt of the fishing net.
Thủy thủ đã kéo lên buồm, để lộ ra thiết kế phức tạp của phần giữa.The sailors hoisted the sail, revealing the bunt's intricate design.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

bunt (Verb)

/bn̩t/
/bˈʌnt/
AI

Nghĩa 01

Đẩy bằng thân hoặc mũi, dùng vai hoặc đầu chạm mạnh để xô hoặc đẩy ai/cái gì (thường là hành động ngắn, mạnh).

Push or butt.

Ví dụ
Cô ấy đẩy bóng trong trận đấu bóng chày.She bunted the ball during the softball game.
Chính trị gia đẩy vấn đề trong buổi họp báo.The politician bunted the issue during the press conference.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong bóng chày, hành động của người đánh bóng khi họ không vung gậy mà chỉ nhẹ nhàng chạm vào quả bóng (đỡ bóng) để đưa bóng lăn đi gần, làm cho đội phòng ngự khó bắt hoặc khó xử lý.

(of a batter) gently tap (a pitched ball) without swinging in an attempt to make it more difficult to field.

Ví dụ
Trong trận đấu bóng chày thân thiện, cô ấy bunted để đẩy người chạy.During the friendly baseball game, she bunted to advance the runner.
Anh ấy luôn bunts khi các cơ hội đều được nạp để ghi điểm.He always bunts when the bases are loaded to score runs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh