bunt
NounVerb
bunt (Noun)
/bn̩t/
/bˈʌnt/
AI
Ví dụ
Cú bunt trong trận bóng chày làm ai cũng ngạc nhiên.The bunt in the baseball game surprised everyone.
Cú bunt thành công của cô ấy giúp đội ghi điểm.Her successful bunt helped the team score a run.
Ví dụ
Phi công thực hiện một cú bunt táo bạo trong buổi trình diễn hàng không.The pilot performed a daring bunt during the airshow.
Động tác bunt ấn tượng khán giả tại sự kiện hàng không.The bunt maneuver impressed the spectators at the aviation event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự nhiễm bệnh bunt ảnh hưởng đến cánh đồng lúa, phát ra mùi hôi thối.The bunt infection affected the wheat fields, emitting a foul odor.
Nông dân gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự lan rộng của bệnh bunt trong mùa màng của họ.Farmers struggled to control the spread of bunt in their crops.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ngư dân đã sửa phần giữa rách của lưới cá.The fishermen repaired the torn bunt of the fishing net.
Thủy thủ đã kéo lên buồm, để lộ ra thiết kế phức tạp của phần giữa.The sailors hoisted the sail, revealing the bunt's intricate design.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bunt (Verb)
/bn̩t/
/bˈʌnt/
AI
Ví dụ
Cô ấy đẩy bóng trong trận đấu bóng chày.She bunted the ball during the softball game.
Chính trị gia đẩy vấn đề trong buổi họp báo.The politician bunted the issue during the press conference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong trận đấu bóng chày thân thiện, cô ấy bunted để đẩy người chạy.During the friendly baseball game, she bunted to advance the runner.
Anh ấy luôn bunts khi các cơ hội đều được nạp để ghi điểm.He always bunts when the bases are loaded to score runs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bunt" trong tiếng Anh thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là trong bóng chày, chỉ hành động của người chơi cầm gậy đánh bóng một cách nhẹ nhàng và có chủ đích để đưa bóng vào sân mà không phải nhằm mục tiêu ghi điểm lớn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt do sự biến đổi ngữ âm giữa hai khu vực.