Anh - Việt

Bản dịch của từ Butt trong tiếng Việt

butt

NounVerb

butt (Noun)

/bət/
/bˈʌt/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh bắn cung hoặc bắn súng, “butt” chỉ mục tiêu hoặc nơi tập bắn — thường là một đống vật liệu, bảng mục tiêu hoặc bãi đất dùng để treo/mở mục tiêu và ngăn đạn/súng bắn vượt qua. Tức là chỗ để đặt mục tiêu và an toàn cho việc tập bắn.

An archery or shooting target or range.

Ví dụ
John luyện tập ở mông để cải thiện kỹ năng bắn cung của mình.John practiced at the butt to improve his archery skills.
Câu lạc bộ địa phương đã tổ chức một cuộc thi bắn vào mông.The local club organized a shooting competition at the butt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phần ngắn còn lại của điếu xì gà hoặc điếu thuốc lá sau khi đã hút gần hết; gọi là đầu, phần tàn còn sót lại.

The stub of a cigar or a cigarette.

Ví dụ
Anh ta ném tàn thuốc của mình xuống vỉa hè.He flicked the butt of his cigarette onto the sidewalk.
Cô nhặt tàn thuốc và ném nó vào thùng rác.She picked up the cigarette butt and threw it in the trash.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Phần dày hơn ở cuối của một vật, thường là cán của dụng cụ hoặc phần to ở cuối một vũ khí.

The thicker end of something, especially a tool or a weapon.

Ví dụ
John vô tình dùng báng súng đập vào cửa.John accidentally hit the door with the butt of his rifle.
Tên tội phạm dùng báng dao đe dọa nạn nhân.The criminal threatened the victim with the butt of a knife.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một đơn vị đo dung tích chất lỏng bằng 126 gallon Mỹ (tương đương khoảng 477,5 lít). Thường dùng để chỉ kích thước thùng/ bồn chứa rất lớn.

A liquid measure equal to 126 US gallons (equivalent to 477.5 litres).

Ví dụ
Nhà máy bia đã đặt mua một thùng bia cho bữa tiệc.The brewery ordered a butt of beer for the party.
Hầm rượu lưu trữ một thùng rượu hảo hạng.The wine cellar stored a butt of fine wine.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Phần gốc của cây, tức thân cây phía dưới gần mặt đất (khúc thân ngay trên rễ).

The trunk of a tree, especially the part just above the ground.

Ví dụ
Gốc cây sồi già rộng và chắc chắn, rất thích hợp để ngồi.The old oak's butt was wide and sturdy, perfect for sitting.
Trong chuyến dã ngoại, mọi người quây quần quanh gốc cây để lấy bóng mát.During the picnic, everyone gathered around the tree's butt for shade.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

(danh từ) Một cái đẩy hoặc cú đánh, thường là cú đẩy bằng đầu (ví dụ: con dê dùng sừng hoặc người dùng đầu đẩy).

A push or blow, especially one given with the head.

Ví dụ
Anh ta đã đưa mông cho bạn mình trong một trận đấu vật vui tươi.He gave a butt to his friend during the playful wrestling match.
Người đàn ông say rượu bắt đầu đánh nhau bằng cách đưa mông cho người lạ.The drunk man started a fight by delivering a butt to the stranger.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Người hoặc vật bị người khác chĩa mũi nhọn chỉ trích, đùa cợt hoặc chế giễu; tức là “đối tượng” của những lời phê bình hoặc trò cười.

The person or thing at which criticism or ridicule is directed.

Ví dụ
Trong một chương trình hài kịch, nhân vật chính trở thành mục tiêu của mọi trò đùa.In the comedy show, the main character became the butt of all jokes.
Vụ bê bối của chính trị gia khiến anh trở thành mục tiêu bị dư luận soi mói.The politician's scandal made him the butt of public scrutiny.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08

Phần mông của người, tức hai mông (vùng mông) hoặc trong ngữ cảnh thô tục có thể chỉ cả hậu môn.

A person's buttocks or anus.

Ví dụ
Trong lớp học yoga, cô bị ngã mông.During the yoga class, she fell on her butt.
Anh trượt trên sàn ướt, làm đau mông.He slipped on the wet floor, hurting his butt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 09

Một thùng gỗ lớn dùng để đựng rượu, bia hoặc nước (thường là dạng thùng lớn, giống như quả bầu gỗ để ủ và lưu trữ đồ uống).

A cask, typically used for wine, beer, or water.

Ví dụ
Người pha chế gõ nhẹ vào thùng bia cho khách dự tiệc.The bartender tapped the butt of beer for the party guests.
Nhà máy rượu cất rượu trong một thùng gỗ sồi lớn.The winery stored the wine in a large oak butt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của butt (Noun)

SingularPlural

butt

butts

butt (Verb)

/bət/
/bˈʌt/
AI

Nghĩa 01

(về người hoặc động vật) húc, đâm bằng đầu hoặc sừng vào ai đó hoặc cái gì đó.

(of a person or animal) hit (someone or something) with the head or horns.

Ví dụ
Con bò tót giận dữ húc đổ hàng rào trong sự kiện xã hội.The angry bull butted the fence during the social event.
Đứa trẻ mới biết đi đập đầu vào cửa ở nơi công cộng.The toddler butted his head against the door in public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Kết nối, ghép sát hai mép hoặc hai phần lại với nhau sao cho chúng chạm vào nhau ở đầu nối (nghĩa là đặt sát đầu này vào đầu kia).

Adjoin or meet end to end.

Ví dụ
Hai ngôi nhà đối diện nhau trong khu phố.The two houses butt against each other in the neighborhood.
Công viên và trường học đối diện nhau.The park and the school butt up against each other.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của butt (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

butt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

butted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

butted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

butts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

butting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh