adjoin
adjoin (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của adjoin (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | adjoin |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | adjoined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | adjoined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | adjoins |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | adjoining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adjoin" có nguồn gốc từ tiếng Latin "adjungere", mang nghĩa là "kết nối" hoặc "gần kề". Trong tiếng Anh, "adjoin" được sử dụng để chỉ sự tiếp giáp hoặc liên kết giữa hai hoặc nhiều đối tượng, chẳng hạn như các khu vực đất hoặc phạm vi không gian. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt nhẹ ở vùng miền. "Adjoin" thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc, địa lý hoặc pháp lý để chỉ sự kết nối về không gian.