stub
stub (Verb)
Nghĩa 01
Vô tình đập/chạm mạnh ngón chân vào một vật (thường là cạnh bàn, ghế, bậc cầu thang…), gây đau hoặc tổn thương nhẹ.
Accidentally strike (one's toe) against something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Dập bỏ điếu thuốc đang cháy bằng cách ấn đầu thuốc đang sáng vào một vật cứng cho tắt.
Extinguish (a lighted cigarette) by pressing the lighted end against something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stub (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stub |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stubbed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stubbed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stubs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stubbing |
stub (Noun)
Nghĩa 01
Phần còn lại của một tấm séc, biên nhận, vé hoặc tài liệu khác sau khi đã xé hoặc tách ra; thường dùng để lưu giữ thông tin như số, ngày, hoặc chi tiết giao dịch.
The counterfoil of a cheque, receipt, ticket, or other document.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stub (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stub | stubs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stub" có nghĩa là phần còn lại của một vật sau khi đã cắt bỏ hoặc sử dụng phần lớn, chẳng hạn như đầu bút chì hay đoạn cuối của một tờ vé. Trong tiếng Anh, "stub" còn chỉ một mẩu giấy chứng nhận hoặc tài liệu không hoàn chỉnh. Phiên bản Anh – Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, chẳng hạn như "stub" dùng để chỉ các tài sản chưa hoàn tất trong báo cáo tài chính tại Mỹ.