Anh - Việt

Bản dịch của từ Stub trong tiếng Việt

stub

VerbNoun

stub (Verb)

/stəb/
/stˈʌb/
AI

Nghĩa 01

Vô tình đập/chạm mạnh ngón chân vào một vật (thường là cạnh bàn, ghế, bậc cầu thang…), gây đau hoặc tổn thương nhẹ.

Accidentally strike (one's toe) against something.

Ví dụ
Trong bữa tiệc, cô ấy bị vấp ngón chân vào chân bàn.During the party, she stubbed her toe on the table leg.
Anh ấy bị vấp ngón chân khi khiêu vũ trong tiệc cưới.He stubbed his toe while dancing at the wedding reception.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nhổ tận gốc (một cây hoặc cây con) — lấy cả rễ lên khỏi đất để loại bỏ hoàn toàn.

Grub up (a plant) by the roots.

Ví dụ
Nông dân nhổ cỏ dại để nhường chỗ cho cây trồng mới.Farmers stubbed out the weeds to make way for new crops.
Những người làm vườn cộng đồng đã nhổ bỏ những cây xâm lấn để ngăn chặn sự lây lan.The community gardeners stubbed the invasive plants to prevent spreading.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Dập bỏ điếu thuốc đang cháy bằng cách ấn đầu thuốc đang sáng vào một vật cứng cho tắt.

Extinguish (a lighted cigarette) by pressing the lighted end against something.

Ví dụ
Cô ấy dụi thuốc lá vào gạt tàn.She stubbed out her cigarette in the ashtray.
Anh ấy luôn dập thuốc lá trước khi bước vào văn phòng.He always stubs out his cigarettes before entering the office.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của stub (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

stub

V2

Quá khứ đơn

Past simple

stubbed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

stubbed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

stubs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

stubbing

stub (Noun)

/stəb/
/stˈʌb/
AI

Nghĩa 01

Phần còn lại của một tấm séc, biên nhận, vé hoặc tài liệu khác sau khi đã xé hoặc tách ra; thường dùng để lưu giữ thông tin như số, ngày, hoặc chi tiết giao dịch.

The counterfoil of a cheque, receipt, ticket, or other document.

Ví dụ
John đã giữ cuống vé buổi hòa nhạc của mình như một món quà lưu niệm.John kept the stub of his concert ticket as a souvenir.
Cô xé cuống biên lai sau khi trả tiền cho bữa ăn của mình.She tore off the stub of the receipt after paying for her meal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phần còn lại đã bị cắt ngắn hoặc chỉ còn lõi ngắn sau khi dùng, ví dụ như đầu còn lại của bút chì, tàn thuốc hoặc vật có hình dạng tương tự.

The truncated remnant of a pencil, cigarette, or similar-shaped object after use.

Ví dụ
Anh ta để lại một mẩu thuốc lá của mình trên gạt tàn.He left a stub of his cigarette on the ashtray.
Cô ấy viết nguệch ngoạc lên một tờ giấy bằng một mẩu bút chì.She scribbled on a paper with a pencil stub.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của stub (Noun)

SingularPlural

stub

stubs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh