extinguish
extinguish (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của extinguish (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | extinguish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | extinguished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | extinguished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | extinguishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | extinguishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Extinguish" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là dập tắt, làm cho ngọn lửa hoặc ánh sáng chấm dứt hoạt động. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết và văn nói, không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "extinguish" còn mang nghĩa miêu tả việc loại bỏ ý tưởng hay cảm xúc. Ví dụ: "to extinguish hope" (dập tắt hy vọng). Cách phát âm trong cả hai biến thể đều tương tự [ɪkˈstɪŋɡwɪʃ].