Bản dịch của từ Extinguish trong tiếng Việt

Extinguish

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extinguish (Verb)

ɪkstˈɪŋgwɪʃ
ɪkstˈɪŋgwɪʃ
01

Làm cho ngọn lửa hoặc ánh sáng dừng cháy hoặc tắt đi.

Cause a fire or light to cease to burn or shine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ