burdened
burdened (Verb)
Nghĩa 01
“Burdened” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của “burden”, nghĩa là đã gánh vác, chịu một gánh nặng (vật chất hoặc tinh thần). Ví dụ: bị gánh nặng, bị đặt nặng trách nhiệm, bị làm phiền bởi lo lắng hoặc nghĩa vụ.
past simple and past participle of burden.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của burdened (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | burden |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | burdened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | burdened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | burdens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | burdening |
burdened (Adjective)
Nghĩa 01
Bị ảnh hưởng bởi hoặc cảm thấy nặng nề vì một gánh nặng (cảm xúc, trách nhiệm hoặc vật chất).
affected or weighed down by a burden.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "burdened" là dạng quá khứ của động từ "burden", nghĩa là mang nặng gánh nặng hoặc trách nhiệm. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để miêu tả trạng thái của một cá nhân khi phải gánh vác những áp lực hoặc nhiệm vụ vượt quá khả năng chịu đựng. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết của từ này không có sự khác biệt rõ rệt; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "burdened" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc tiểu thuyết để thể hiện cảm xúc nặng nề.