Bản dịch của từ Burden trong tiếng Việt

Burden

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burden(Noun)

bˈɜːdən
ˈbɝdən
01

Một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ gây ra khó khăn hoặc đau khổ

A duty or obligation that causes hardship or pain.

责任或义务带来困难或痛苦。

Ví dụ
02

Một gánh nặng nặng nề khó mang vác hoặc chống đỡ

A heavy burden that's difficult to carry or bear.

一道沉重的负担,难以承受

Ví dụ
03

Một nghĩa vụ đã được nói rõ hoặc ngụ ý

An obligation has been stated or implied.

明示或暗示的义务

Ví dụ

Burden(Verb)

bˈɜːdən
ˈbɝdən
01

Làm cho nhiệm vụ hoặc tình huống trở nên khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều hơn

A duty that is explicitly stated or implied.

这是明确或含蓄表达的一种责任。

Ví dụ
02

Gây áp lực lên ai đó hoặc cái gì đó

An obligation or duty that causes difficulty or suffering.

给某人或某事施加负担

Ví dụ
03

Chất nặng hoặc làm cho cái gì đó trở nên chất nặng

This is a heavy burden that's difficult to carry or bear.

这是一种沉重的负担,难以承担或承受。

Ví dụ