Bản dịch của từ Burial structure trong tiếng Việt
Burial structure
Noun [U/C]

Burial structure(Noun)
bˈɪrɪəl strˈʌktʃɐ
ˈbjʊriəɫ ˈstrəktʃɝ
01
Một thành phần kiến trúc liên quan đến các nghi lễ hoặc phong tục tang lễ.
An architectural element related to funeral rites or ceremonies.
与葬礼习俗相关的建筑元素
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một công trình hoặc toà nhà được xây dựng để chứa thi thể của người đã khuất
A building or structure designed to hold the remains of those who have passed away.
一个建筑或结构被设计用来安放已故之人的遗体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
