Bản dịch của từ Architectural trong tiếng Việt

Architectural

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Architectural (Adjective)

ˌɑɹkətˈɛktʃɚl̩
ˌɑɹkɪtˈɛktʃəɹl̩
01

Liên quan đến kiến trúc; thuộc về thiết kế, cấu trúc hoặc nghệ thuật xây dựng công trình (nhà cửa, công trình công cộng).

Pertaining to architecture.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có tính chất giống kiến trúc; mang dáng dấp, phong cách hoặc vẻ được thiết kế như do một kiến trúc sư nghĩ ra (ví dụ: chi tiết, tỉ mỉ, cân đối như kiến trúc).

Resembling architecture in style seeming to have been designed by an architect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ