Bản dịch của từ Architectural trong tiếng Việt
Architectural

Architectural (Adjective)
Liên quan đến kiến trúc; thuộc về thiết kế, cấu trúc hoặc nghệ thuật xây dựng công trình (nhà cửa, công trình công cộng).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có tính chất giống kiến trúc; mang dáng dấp, phong cách hoặc vẻ được thiết kế như do một kiến trúc sư nghĩ ra (ví dụ: chi tiết, tỉ mỉ, cân đối như kiến trúc).
Resembling architecture in style seeming to have been designed by an architect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "architectural" là một tính từ chỉ liên quan đến kiến trúc, thể hiện các khía cạnh, phong cách hoặc kỹ thuật liên quan đến thiết kế và xây dựng công trình. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng nhất quán ở cả British và American English mà không có sự khác biệt lớn trong phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, người Anh có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn trong ngữ cảnh văn hóa lịch sử, trong khi người Mỹ thường áp dụng nó trong các cuộc thảo luận kỹ thuật và hiện đại liên quan đến thiết kế công trình.
Họ từ
Từ "architectural" là một tính từ chỉ liên quan đến kiến trúc, thể hiện các khía cạnh, phong cách hoặc kỹ thuật liên quan đến thiết kế và xây dựng công trình. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng nhất quán ở cả British và American English mà không có sự khác biệt lớn trong phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, người Anh có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn trong ngữ cảnh văn hóa lịch sử, trong khi người Mỹ thường áp dụng nó trong các cuộc thảo luận kỹ thuật và hiện đại liên quan đến thiết kế công trình.
