Anh - Việt
burnable
Adjective
burnable (Adjective)
/bˈɝnəbl/
/bˈɝnəbl/
AI
Nghĩa 01 · Có thể bị đốt được; vật/ chất có khả năng cháy hoặc bị thiêu rụi khi đốt.
Có thể bị đốt được; vật/ chất có khả năng cháy hoặc bị thiêu rụi khi đốt.
able to be burned.
Ví dụ
Gỗ là vật liệu cháy được sử dụng để nấu ăn trong nhiều văn hóa.Wood is a burnable material for cooking in many cultures.
Rác có thể cháy nên phải được xử lý đúng cách để tránh ô nhiễm.The burnable waste should be disposed of properly to avoid pollution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "burnable" (có thể cháy) chỉ các vật liệu hoặc chất có khả năng bị đốt cháy, phát sinh nhiệt và ánh sáng. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, khoa học vật liệu và an toàn cháy nổ. Trong tiếng Anh Anh, từ viết là "burnable", trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng dạng "burnable", nhưng có thể thấy một số trường hợp sử dụng từ "combustible" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, "combustible" thường mang hàm ý về độ dễ cháy cao hơn.