burner
Noun
burner (Noun)
/ˈbɚ.nɚ/
/ˈbɚ.nɚ/
AI
Ví dụ
Tình nguyện viên đóng vai trò là người đốt thức ăn trong sự kiện từ thiện.The volunteer acted as a food burner during the charity event.
Người đốt lửa trại có trách nhiệm duy trì ngọn lửa suốt đêm.The campfire burner was responsible for keeping the fire going all night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bộ ghi ở phòng máy tính bị hỏng trong quá trình sao chép.The burner in the computer lab malfunctioned during the copying process.
Cô ấy đã sử dụng bộ ghi để tạo nhiều bản sao của bài thuyết trình.She used the burner to create multiple copies of the presentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một loại điện thoại di động rẻ tiền mua trả trước, thường dùng tạm thời và dễ vứt bỏ sau khi dùng (không đăng ký danh tính hoặc ít liên kết với chủ nhân).
Ví dụ
Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại burner để sử dụng khi đi du lịch nước ngoài.She bought a burner to use while traveling abroad.
Nhiều thanh niên chọn lựa một chiếc burner để đáp ứng nhu cầu giao tiếp tạm thời.Many young people opt for a burner for temporary communication needs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của burner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
burner | burners |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "burner" có nghĩa chung là một thiết bị hay phần của thiết bị dùng để tạo ra lửa hoặc nhiệt, thường được sử dụng trong các bếp gas. Trong tiếng Anh Mỹ, "burner" được sử dụng phổ biến để chỉ bếp đun hoặc lò đun. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng dùng từ này, nhưng có thể thay thế bằng các thuật ngữ như "ring" hoặc "hob" trong một số ngữ cảnh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách diễn đạt và từ ngữ cụ thể hơn tại các địa phương khác nhau.