Bản dịch của từ Burned out trong tiếng Việt
Burned out

Burned out(Idiom)
Cảm thấy kiệt sức, mệt mỏi đến cạn kiệt cả về thể chất lẫn tinh thần, thường do căng thẳng kéo dài hoặc quá tải công việc và trách nhiệm.
Be exhausted or worn out especially as a result of longterm stress or frustration.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Burned out” là thuật ngữ mô tả trạng thái kiệt sức về thể chất và tâm lý, thường do áp lực công việc kéo dài hoặc căng thẳng trong cuộc sống. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ; ở Anh, cụm từ tương tự “burnt out” cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách viết, với "burned" là dạng quá khứ của động từ "burn" trong tiếng Anh Mỹ, trong khi "burnt" thường được chấp nhận trong tiếng Anh Anh.
Cụm từ "burned out" có nguồn gốc từ từ "burn" trong tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "brennen", có nghĩa là "cháy". Ban đầu, thuật ngữ này liên quan đến hiện tượng bị cháy, mất mát năng lượng hoặc tài nguyên. Trong suốt những thập kỷ qua, "burned out" đã được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý mệt mỏi, kiệt sức do áp lực công việc kéo dài, phản ánh sự hao mòn về cảm xúc và thể chất trong bối cảnh hiện đại.
Cụm từ "burned out" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, khi thảo luận về áp lực công việc và sự kiệt sức. Trong các bối cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học, giáo dục và môi trường làm việc khi nói về trạng thái căng thẳng, thiếu động lực và cảm giác mệt mỏi. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe tâm thần trong các hoạt động hàng ngày.
“Burned out” là thuật ngữ mô tả trạng thái kiệt sức về thể chất và tâm lý, thường do áp lực công việc kéo dài hoặc căng thẳng trong cuộc sống. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ; ở Anh, cụm từ tương tự “burnt out” cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách viết, với "burned" là dạng quá khứ của động từ "burn" trong tiếng Anh Mỹ, trong khi "burnt" thường được chấp nhận trong tiếng Anh Anh.
Cụm từ "burned out" có nguồn gốc từ từ "burn" trong tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "brennen", có nghĩa là "cháy". Ban đầu, thuật ngữ này liên quan đến hiện tượng bị cháy, mất mát năng lượng hoặc tài nguyên. Trong suốt những thập kỷ qua, "burned out" đã được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý mệt mỏi, kiệt sức do áp lực công việc kéo dài, phản ánh sự hao mòn về cảm xúc và thể chất trong bối cảnh hiện đại.
Cụm từ "burned out" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, khi thảo luận về áp lực công việc và sự kiệt sức. Trong các bối cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học, giáo dục và môi trường làm việc khi nói về trạng thái căng thẳng, thiếu động lực và cảm giác mệt mỏi. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe tâm thần trong các hoạt động hàng ngày.
