Bản dịch của từ Burst into flames trong tiếng Việt

Burst into flames

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burst into flames(Phrase)

bˈɜːst ˈɪntəʊ flˈeɪmz
ˈbɝst ˈɪntoʊ ˈfɫeɪmz
01

Chỉ trong chốc lát đã bốc cháy dữ dội

Quickly engulfed by the flames

迅速陷入火海

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bị bắt lửa bất ngờ và bắt đầu cháy

Suddenly burst into flames and started burning.

突然着火,开始燃烧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bùng cháy dữ dội và không kiểm soát được

It suddenly flared up out of control.

突然间像烈火般爆发,难以控制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa