Bản dịch của từ Burst out laughing trong tiếng Việt
Burst out laughing
Phrase

Burst out laughing(Phrase)
bˈɜːst ˈaʊt lˈɔːɪŋ
ˈbɝst ˈaʊt ˈɫɔɪŋ
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Bắt đầu cười to và không kiểm soát được
Burst out laughing unexpectedly and uncontrollably
突然大笑起来,毫无控制地笑个不停。
Ví dụ
