Bản dịch của từ Burst out laughing trong tiếng Việt

Burst out laughing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burst out laughing(Phrase)

bˈɜːst ˈaʊt lˈɔːɪŋ
ˈbɝst ˈaʊt ˈɫɔɪŋ
01

Bất chợt bật cười

Burst out laughing suddenly

突然笑出声来

Ví dụ
02

Bày tỏ tiếng cười một cách bất ngờ và tự nhiên

Expressing laughter in a spontaneous and unexpected way.

用出乎意料且自然的方式展露笑容。

Ví dụ
03

Bắt đầu cười to và không kiểm soát được

Burst out laughing unexpectedly and uncontrollably

突然大笑起来,毫无控制地笑个不停。

Ví dụ