Anh - Việt

Bản dịch của từ Bushwalking trong tiếng Việt

bushwalking

NounVerb

bushwalking (Noun)

/bˈʊʃwˌɔlkɨŋ/
/bˈʊʃwˌɔlkɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động đi bộ, dạo bộ trong vùng nông thôn, hoang dã hoặc rừng núi — thường là đi bộ đường dài ngoài thiên nhiên, không trên đường phố hay trong đô thị.

the activity of walking in the countryside or wilderness.

Ví dụ
Đi bộ trong bụi rậm rất phổ biến ở Úc, đặc biệt là ở Blue Mountains.Bushwalking is popular in Australia, especially in the Blue Mountains.
Nhiều người không thích đi bộ trong bụi rậm vào mùa mưa ở Việt Nam.Many people do not enjoy bushwalking during the rainy season in Vietnam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

bushwalking (Verb)

/bˈʊʃwˌɔlkɨŋ/
/bˈʊʃwˌɔlkɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Đi bộ/trèo đi khám phá vùng rừng bụi, đồng cỏ hoặc vùng hoang dã — tức là đi bộ dài ngoài thiên nhiên (thường ở nơi có cây cối, bụi rậm), giống như đi hiking.

to go on a hike or walk in the bush.

Ví dụ
Nhiều bạn bè thích đi bộ trong rừng ở Blue Mountains mỗi cuối tuần.Many friends enjoy bushwalking in the Blue Mountains every weekend.
Chúng tôi không thường đi bộ trong rừng vào mùa mưa ở Việt Nam.We do not often go bushwalking during the rainy season in Vietnam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh