Bản dịch của từ Bushwalking trong tiếng Việt
Bushwalking

Bushwalking (Noun)
Hoạt động đi bộ, dạo bộ trong vùng nông thôn, hoang dã hoặc rừng núi — thường là đi bộ đường dài ngoài thiên nhiên, không trên đường phố hay trong đô thị.
The activity of walking in the countryside or wilderness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bushwalking là một thuật ngữ thường được sử dụng ở Úc để chỉ hoạt động đi bộ đường dài hoặc khám phá thiên nhiên trong các khu vực hoang dã. Từ này thường tương đương với "hiking" trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, bushwalking không chỉ đơn thuần là đi bộ; nó còn nhấn mạnh đến việc khám phá cảnh quan tự nhiên, môi trường sinh thái và các hoạt động ngoài trời. Đặc điểm khác biệt giữa hai phiên bản ngôn ngữ này chủ yếu nằm ở bối cảnh văn hóa và địa lý sử dụng từ.
Bushwalking là một thuật ngữ thường được sử dụng ở Úc để chỉ hoạt động đi bộ đường dài hoặc khám phá thiên nhiên trong các khu vực hoang dã. Từ này thường tương đương với "hiking" trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, bushwalking không chỉ đơn thuần là đi bộ; nó còn nhấn mạnh đến việc khám phá cảnh quan tự nhiên, môi trường sinh thái và các hoạt động ngoài trời. Đặc điểm khác biệt giữa hai phiên bản ngôn ngữ này chủ yếu nằm ở bối cảnh văn hóa và địa lý sử dụng từ.
