Bản dịch của từ Bushwalking trong tiếng Việt

Bushwalking

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bushwalking(Noun)

bˈʊʃwˌɔlkɨŋ
bˈʊʃwˌɔlkɨŋ
01

Hoạt động đi bộ, dạo bộ trong vùng nông thôn, hoang dã hoặc rừng núi — thường là đi bộ đường dài ngoài thiên nhiên, không trên đường phố hay trong đô thị.

The activity of walking in the countryside or wilderness.

Ví dụ

Bushwalking(Verb)

bˈʊʃwˌɔlkɨŋ
bˈʊʃwˌɔlkɨŋ
01

Đi bộ/trèo đi khám phá vùng rừng bụi, đồng cỏ hoặc vùng hoang dã — tức là đi bộ dài ngoài thiên nhiên (thường ở nơi có cây cối, bụi rậm), giống như đi hiking.

To go on a hike or walk in the bush.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh