Bản dịch của từ Business oriented trong tiếng Việt

Business oriented

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business oriented(Phrase)

bˈɪzɪnəs ˈɔːrɪəntɪd
ˈbɪzinəs ˈɔriəntɪd
01

Có sự tập trung vào mục tiêu kinh doanh hoặc thương mại

Having a focus on business or commercial aims

Ví dụ
02

Được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của các hoạt động kinh doanh.

Designed to meet the needs of business activities

Ví dụ
03

Nhấn mạnh lợi nhuận và hiệu quả trong hoạt động

Emphasizing profitmaking and efficiency in operations

Ví dụ