Bản dịch của từ Businesswoman trong tiếng Việt

Businesswoman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Businesswoman(Noun)

bˈɪznɪswʊmn
bˈɪznɪswʊmn
01

Một phụ nữ làm việc trong lĩnh vực thương mại, kinh doanh, thường giữ vị trí quản lý hoặc điều hành cấp cao.

A woman who works in commerce especially at executive level.

一位在商业上工作的女性,特别是高管。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Businesswoman (Noun)

SingularPlural

Businesswoman

Businesswomen

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ