Bản dịch của từ Businesswomen trong tiếng Việt
Businesswomen

Businesswomen (Noun Countable)
Một phụ nữ làm nghề kinh doanh hoặc giữ vị trí có thẩm quyền trong doanh nghiệp (ví dụ: chủ doanh nghiệp, giám đốc, quản lý).
A woman in business especially in a position of authority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Danh từ "businesswomen" chỉ phụ nữ hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, khởi nghiệp, hoặc lãnh đạo doanh nghiệp. Thuật ngữ này thường gắn liền với những người đạt được thành công trong sự nghiệp và có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "businesswomen" để chỉ nhóm đối tượng này. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa và kinh tế có thể ảnh hưởng đến mức độ công nhận và vai trò của businesswomen tại hai khu vực này.
Họ từ
Danh từ "businesswomen" chỉ phụ nữ hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, khởi nghiệp, hoặc lãnh đạo doanh nghiệp. Thuật ngữ này thường gắn liền với những người đạt được thành công trong sự nghiệp và có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "businesswomen" để chỉ nhóm đối tượng này. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa và kinh tế có thể ảnh hưởng đến mức độ công nhận và vai trò của businesswomen tại hai khu vực này.
