Bản dịch của từ Businesswomen trong tiếng Việt
Businesswomen

Businesswomen(Noun Countable)
Một người phụ nữ trong kinh doanh, đặc biệt là ở một vị trí quyền lực.
A woman in business especially in a position of authority.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Danh từ "businesswomen" chỉ phụ nữ hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, khởi nghiệp, hoặc lãnh đạo doanh nghiệp. Thuật ngữ này thường gắn liền với những người đạt được thành công trong sự nghiệp và có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "businesswomen" để chỉ nhóm đối tượng này. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa và kinh tế có thể ảnh hưởng đến mức độ công nhận và vai trò của businesswomen tại hai khu vực này.
Từ "businesswomen" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "business" (công việc, thương mại) và "woman" (phụ nữ). Trong đó, "business" có nguồn gốc từ tiếng Latin "negotium", nghĩa là "công việc" hay "vấn đề". Chữ "negotiari" trong tiếng Latin hàm ý về việc tiến hành công việc. Từ "businesswomen" phản ánh sự phát triển của vai trò và sự tham gia của phụ nữ trong lĩnh vực thương mại và kinh doanh, nhấn mạnh sự bình đẳng giới trong môi trường làm việc hiện đại.
Từ "businesswomen" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh viết và nói liên quan đến kinh doanh và nữ quyền. Trong IELTS Writing, từ này có thể được sử dụng để thảo luận về vai trò của phụ nữ trong lĩnh vực doanh nghiệp, trong khi trong Speaking thường liên quan đến các chủ đề về sự nghiệp và định kiến giới. Bên ngoài IELTS, từ này thường thấy trong các bài viết và báo cáo về sự phát triển của phụ nữ trong các ngành nghề kinh doanh và lãnh đạo.
Họ từ
Danh từ "businesswomen" chỉ phụ nữ hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, khởi nghiệp, hoặc lãnh đạo doanh nghiệp. Thuật ngữ này thường gắn liền với những người đạt được thành công trong sự nghiệp và có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "businesswomen" để chỉ nhóm đối tượng này. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa và kinh tế có thể ảnh hưởng đến mức độ công nhận và vai trò của businesswomen tại hai khu vực này.
Từ "businesswomen" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "business" (công việc, thương mại) và "woman" (phụ nữ). Trong đó, "business" có nguồn gốc từ tiếng Latin "negotium", nghĩa là "công việc" hay "vấn đề". Chữ "negotiari" trong tiếng Latin hàm ý về việc tiến hành công việc. Từ "businesswomen" phản ánh sự phát triển của vai trò và sự tham gia của phụ nữ trong lĩnh vực thương mại và kinh doanh, nhấn mạnh sự bình đẳng giới trong môi trường làm việc hiện đại.
Từ "businesswomen" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh viết và nói liên quan đến kinh doanh và nữ quyền. Trong IELTS Writing, từ này có thể được sử dụng để thảo luận về vai trò của phụ nữ trong lĩnh vực doanh nghiệp, trong khi trong Speaking thường liên quan đến các chủ đề về sự nghiệp và định kiến giới. Bên ngoài IELTS, từ này thường thấy trong các bài viết và báo cáo về sự phát triển của phụ nữ trong các ngành nghề kinh doanh và lãnh đạo.
