Bản dịch của từ Buttering trong tiếng Việt

Buttering

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buttering(Noun)

bˈʌtɚɨŋ
bˈʌtɚɨŋ
01

Hành động bôi hoặc phết bơ lên một vật (ví dụ: bôi bơ lên bánh mì, lên chảo trước khi chiên).

The action of applying butter.

涂黄油的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Buttering(Verb)

bˈʌtɚɨŋ
bˈʌtɚɨŋ
01

Bôi bơ lên một thứ gì đó (thường là lên bánh mì, bánh nướng hoặc thức ăn) để tạo vị béo và ẩm.

Spread butter on something.

在某物上涂抹黄油。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Buttering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Butter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Buttered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Buttered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Butters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Buttering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ