Bản dịch của từ Cabin crew trong tiếng Việt

Cabin crew

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cabin crew(Noun)

kˈæbən kɹˈu
kˈæbən kɹˈu
01

Những nhân viên phục vụ hành khách trong khoang máy bay, như tiếp viên hàng không, lo việc an toàn và phục vụ trên chuyến bay.

The staff working in the passenger compartments of an aircraft.

Ví dụ

Dạng danh từ của Cabin crew (Noun)

SingularPlural

Cabin crew

Cabin crews

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh