Bản dịch của từ Cabinetmaker trong tiếng Việt
Cabinetmaker

Cabinetmaker (Noun)
Một thợ mộc lành nghề chuyên đóng đồ nội thất bằng gỗ, làm các sản phẩm gỗ chất lượng cao như tủ, bàn, ghế và các chi tiết trang trí bằng gỗ.
A skilled joiner who makes furniture or similar highquality woodwork.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cabinetmaker" chỉ những thợ mộc chuyên sản xuất và lắp đặt đồ nội thất như tủ, kệ và các sản phẩm từ gỗ khác. Từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, nhưng cũng có mặt trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản tiếng Anh này chủ yếu liên quan đến ngữ điệu phát âm mà không có khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. "Cabinetmaker" thể hiện sự khéo léo và chuyên môn cao trong nghề mộc.
Từ "cabinetmaker" chỉ những thợ mộc chuyên sản xuất và lắp đặt đồ nội thất như tủ, kệ và các sản phẩm từ gỗ khác. Từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, nhưng cũng có mặt trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản tiếng Anh này chủ yếu liên quan đến ngữ điệu phát âm mà không có khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. "Cabinetmaker" thể hiện sự khéo léo và chuyên môn cao trong nghề mộc.
