joiner
Noun
joiner (Noun)
/dʒˈɔɪnəɹ/
/dʒˈɔɪnɚ/
AI
Ví dụ
Emily là một người tham gia nhiều dự án phục vụ cộng đồng.Emily is a joiner in many community service projects.
John không phải là người tham gia; anh ấy thích làm việc một mình.John is not a joiner; he prefers to work alone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người thợ mộc đã xây dựng những bậc thang đẹp cho trung tâm cộng đồng năm 2022.The joiner built beautiful stairs for the community center in 2022.
Người thợ mộc đã không hoàn thành khung cửa cho dự án trường học.The joiner did not finish the door frames for the school project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của joiner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
joiner | joiners |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "joiner" thường được sử dụng để chỉ một người làm việc trong ngành xây dựng, chuyên thực hiện các công việc liên quan đến lắp ghép, kết nối các mảnh gỗ, hoặc các vật liệu xây dựng khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "joiner" chủ yếu mang nghĩa là thợ mộc, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng có thể chỉ đến một người tham gia vào các hoạt động xã hội hoặc nhóm. Sự khác biệt này có thể thấy ở ngữ cảnh sử dụng, khi "joiner" trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến khía cạnh xã hội hơn so với tiếng Anh Mỹ.