Bản dịch của từ Cackle trong tiếng Việt

Cackle

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cackle(Verb)

kˈækl̩
kˈækl̩
01

Cười lớn, chói tai và hơi khàn/ác cảm — thường là kiểu cười chế giễu hoặc tàm tợn (ví dụ: tiếng cười của người cúm rỡn, phù thủy trong truyện).

Laugh in a loud, harsh way.

刺耳的笑声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Cackle (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cackle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cackled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cackled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cackles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Cackling

Cackle(Noun)

kˈækl̩
kˈækl̩
01

Tiếng cười lớn, khàn và chói tai; kiểu cười nghe sắc nhọn và hơi độc ác hoặc chế giễu.

A loud, harsh laugh.

刺耳的大笑

Ví dụ

Dạng danh từ của Cackle (Noun)

SingularPlural

Cackle

Cackles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ