cackle
cackle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cackle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cackle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cackled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cackled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cackles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cackling |
Kết hợp từ của cackle (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cười khúc khích cackle with | Trong bữa tiệc, chúng tôi cười vui vẻ với những câu chuyện hài hước. During the party, we cackled with joy over funny stories. |
cackle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cackle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cackle | cackles |
Kết hợp từ của cackle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếng cười độc ác evil cackle | Tiếng cười ác độc của kẻ phản diện vang lên trong hẻm tối tối qua. The villain's evil cackle echoed through the dark alley last night. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cackle là một động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ âm thanh của tiếng cười vang hoặc tiếng gọi của gà mái. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "cackle" có thể ám chỉ đến một sự cười lớn với sắc thái châm biếm hoặc hiểm ác. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết, tuy nhiên, trong phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ do ngữ điệu và cách nhấn âm. Chức năng ngữ pháp chủ yếu của "cackle" là động từ, nhưng nó cũng có thể được sử dụng như danh từ để diễn tả âm thanh đó.