Bản dịch của từ Cack trong tiếng Việt

Cack

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cack(Noun)

kæk
kæk
01

Phân; chất thải rắn từ đường ruột của động vật hoặc người (tức là phân, cứt). Dùng trong cách nói thông thường để chỉ chất thải sau tiêu hóa.

Excrement dung.

排泄物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cack(Verb)

kæk
kæk
01

Đi đại tiện (i.e. ị) trong quần áo — tức là không kịp ra nhà vệ sinh và ị ra quần áo mình.

Defecate in ones clothes.

在衣服上排便

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh