Bản dịch của từ Cacodylate trong tiếng Việt
Cacodylate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cacodylate" chỉ một hợp chất hóa học chứa nhóm cacodyl, thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và y học. Nó có thể được định nghĩa là muối hoặc este của axit cacodylic. Cacodylate có thể xuất hiện dưới dạng dung dịch lỏng tại phòng thí nghiệm. Trong khi ngữ nghĩa không thay đổi giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ. Cacodylate thường được nghiên cứu do tính chất độc hại và ảnh hưởng trong môi trường.
Từ "cacodylate" chỉ một hợp chất hóa học chứa nhóm cacodyl, thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và y học. Nó có thể được định nghĩa là muối hoặc este của axit cacodylic. Cacodylate có thể xuất hiện dưới dạng dung dịch lỏng tại phòng thí nghiệm. Trong khi ngữ nghĩa không thay đổi giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ. Cacodylate thường được nghiên cứu do tính chất độc hại và ảnh hưởng trong môi trường.
