Bản dịch của từ Cacodylic trong tiếng Việt
Cacodylic

Cacodylic (Adjective)
Thuộc về hoặc liên quan đến cacodyl hoặc các hợp chất cacodyl (một loại hợp chất hữu cơ chứa nguyên tử asen trong nhóm metyl), thường dùng trong hóa học hữu cơ để chỉ các tính chất hoặc hợp chất liên quan đến cacodyl.
Of or relating to cacodyl or cacodyl compounds.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cacodylic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa là "xấu" (kakos) và "chất" (ode) và thường được sử dụng trong hóa học để chỉ hợp chất hữu cơ chứa arsonic. Cacodylic acid là một hợp chất hữu cơ được biết đến với tính độc hại cao, thường được sử dụng trong nông nghiệp như một thuốc diệt cỏ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chung trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết.
Họ từ
Từ "cacodylic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa là "xấu" (kakos) và "chất" (ode) và thường được sử dụng trong hóa học để chỉ hợp chất hữu cơ chứa arsonic. Cacodylic acid là một hợp chất hữu cơ được biết đến với tính độc hại cao, thường được sử dụng trong nông nghiệp như một thuốc diệt cỏ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chung trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết.
