Bản dịch của từ Cacodylic trong tiếng Việt

Cacodylic

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cacodylic(Noun)

kækədˈɪlɪk
kækədˈɪlɪk
01

Một hợp chất lỏng độc hại chứa asen, hydro và cacbon (công thức CH3)2AsOH; thường gọi là axit hoặc muối cacodylic trong hóa học arsenic.

A toxic liquid compound of arsenic hydrogen and carbon CH32AsOH.

一种含有砷、氢和碳的有毒液体化合物,化学式为(CH3)2AsOH。

Ví dụ

Cacodylic(Adjective)

kækədˈɪlɪk
kækədˈɪlɪk
01

Thuộc về hoặc liên quan đến cacodyl hoặc các hợp chất cacodyl (một loại hợp chất hữu cơ chứa nguyên tử asen trong nhóm metyl), thường dùng trong hóa học hữu cơ để chỉ các tính chất hoặc hợp chất liên quan đến cacodyl.

Of or relating to cacodyl or cacodyl compounds.

与砷基化合物相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ