Bản dịch của từ Cadaverine trong tiếng Việt
Cadaverine

Cadaverine (Noun)
Một chất kiềm lỏng có độc tính (còn gọi là 1,5-diaminopentan) được tạo ra khi protein phân hủy (thối rữa). Chất này có mùi hôi rất mạnh và thường xuất hiện trong quá trình phân hủy xác hoặc mô hữu cơ.
A toxic liquid base 15diaminopentane formed by the putrefaction of proteins.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cadaverine là một hợp chất hóa học có công thức C4H12N2, thuộc nhóm amin hai bậc, được sinh ra chủ yếu trong quá trình phân hủy protein. Chất này thường có mặt trong các mô xác chết, nơi vi khuẩn phân hủy amino axit lysine. Cadaverine có mùi hôi thối đặc trưng, liên quan đến sự phân hủy sinh học. Khái niệm này không thay đổi giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và cách phát âm nhẹ.
Cadaverine là một hợp chất hóa học có công thức C4H12N2, thuộc nhóm amin hai bậc, được sinh ra chủ yếu trong quá trình phân hủy protein. Chất này thường có mặt trong các mô xác chết, nơi vi khuẩn phân hủy amino axit lysine. Cadaverine có mùi hôi thối đặc trưng, liên quan đến sự phân hủy sinh học. Khái niệm này không thay đổi giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và cách phát âm nhẹ.
