Bản dịch của từ Cafeteria trong tiếng Việt

Cafeteria

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cafeteria (Noun)

kæfətˈɪɹiə
kæfɪtˈiɹiə
01

Một nhà hàng/quán ăn tự phục vụ, nơi khách lấy đồ ăn từ quầy/băng chuyền rồi trả tiền trước khi ngồi ăn.

A restaurant in which customers serve themselves from a counter and pay before eating.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ