Bản dịch của từ Cafeteria trong tiếng Việt
Cafeteria

Cafeteria (Noun)
Một nhà hàng/quán ăn tự phục vụ, nơi khách lấy đồ ăn từ quầy/băng chuyền rồi trả tiền trước khi ngồi ăn.
A restaurant in which customers serve themselves from a counter and pay before eating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cafeteria" đề cập đến một dạng nhà ăn tự phục vụ, thường được tìm thấy trong môi trường học đường, văn phòng hoặc bệnh viện, nơi phục vụ thực phẩm và đồ uống. Trong tiếng Anh Mỹ, "cafeteria" thường chỉ về không gian đồ ăn mà khách hàng tự chọn món. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thì có thể sử dụng từ "canteen" để chỉ không gian tương tự, thường nằm trong quân đội hoặc tổ chức. Tuy nhiên, "cafeteria" vẫn có thể được hiểu trong bối cảnh tương tự tại Anh.
Họ từ
Từ "cafeteria" đề cập đến một dạng nhà ăn tự phục vụ, thường được tìm thấy trong môi trường học đường, văn phòng hoặc bệnh viện, nơi phục vụ thực phẩm và đồ uống. Trong tiếng Anh Mỹ, "cafeteria" thường chỉ về không gian đồ ăn mà khách hàng tự chọn món. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thì có thể sử dụng từ "canteen" để chỉ không gian tương tự, thường nằm trong quân đội hoặc tổ chức. Tuy nhiên, "cafeteria" vẫn có thể được hiểu trong bối cảnh tương tự tại Anh.
