Bản dịch của từ Caking trong tiếng Việt
Caking

Caking(Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “cake” (làm thành cục/đóng cục). Diễn tả hành động vật chất kết dính lại thành khối hoặc lớp rắn, ví dụ: bột, đất, máu, hoặc bùn dính khô thành từng cục hoặc lớp bám.
Present participle and gerund of cake.
成块的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Caking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Cake |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Caked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Caked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Cakes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Caking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Caking là một thuật ngữ diễn tả hiện tượng đóng cục, thường xảy ra khi các chất rắn hoặc bột bị ẩm ướt, dẫn đến sự kết dính và hình thành các khối. Trong ngành thực phẩm, caking có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của sản phẩm như đường hay muối. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm đôi khi có thể khác nhau ở một số khu vực.
Từ "caking" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "cake", có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "kaka", nghĩa là "bánh" hoặc "miếng". Cấu trúc từ này xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 14 và được sử dụng để chỉ hành động tạo thành lớp vỏ hoặc khối dày. Trong ngữ cảnh hiện nay, "caking" thường diễn tả quá trình chất lỏng hoặc bột đông lại thành khối, phản ánh đặc tính kết dính và sự biến đổi trạng thái của vật chất.
Từ "caking" thường xuất hiện trong bối cảnh kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, với tần suất thấp. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được áp dụng khi thảo luận về hiện tượng vật lý hoặc hóa học, ví dụ như sự kết tụ của bột hoặc chất lỏng. Ngoài ra, "caking" cũng được sử dụng trong ngành thực phẩm, khi đề cập đến việc hình thành lớp vỏ hoặc cục trong sản phẩm như đường hay bột.
Họ từ
Caking là một thuật ngữ diễn tả hiện tượng đóng cục, thường xảy ra khi các chất rắn hoặc bột bị ẩm ướt, dẫn đến sự kết dính và hình thành các khối. Trong ngành thực phẩm, caking có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của sản phẩm như đường hay muối. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm đôi khi có thể khác nhau ở một số khu vực.
Từ "caking" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "cake", có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "kaka", nghĩa là "bánh" hoặc "miếng". Cấu trúc từ này xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 14 và được sử dụng để chỉ hành động tạo thành lớp vỏ hoặc khối dày. Trong ngữ cảnh hiện nay, "caking" thường diễn tả quá trình chất lỏng hoặc bột đông lại thành khối, phản ánh đặc tính kết dính và sự biến đổi trạng thái của vật chất.
Từ "caking" thường xuất hiện trong bối cảnh kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, với tần suất thấp. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được áp dụng khi thảo luận về hiện tượng vật lý hoặc hóa học, ví dụ như sự kết tụ của bột hoặc chất lỏng. Ngoài ra, "caking" cũng được sử dụng trong ngành thực phẩm, khi đề cập đến việc hình thành lớp vỏ hoặc cục trong sản phẩm như đường hay bột.
