Bản dịch của từ Calcaneal trong tiếng Việt

Calcaneal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calcaneal (Adjective)

kˌælkənˈil
kˌælkənˈil
01

(thuộc) xương gót; chỉ những gì liên quan tới xương gót (calcaneus) ở bàn chân.

Anatomy Of or pertaining to the calcaneus heel bone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ