Bản dịch của từ Call girl trong tiếng Việt

Call girl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Call girl(Noun)

kɑl gɚɹl
kɑl gɚɹl
01

Một người làm nghề mại dâm, thường được gọi qua điện thoại để hẹn gặp khách hàng tại nhà riêng, khách sạn hoặc địa điểm khác. Thường là dịch vụ theo cuộc hẹn thay vì đứng chỗ công khai.

A prostitute who is available to be called by telephone to meet clients.

可通过电话约的妓女

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Call girl (Noun)

SingularPlural

Call girl

Call girls

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh