Bản dịch của từ Calving trong tiếng Việt

Calving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calving(Verb)

kˈævɪŋ
kˈævɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của "calve" — nghĩa là (trâu bò, gia súc) sinh con; cũng có thể dùng cho quá trình tảng băng lớn tách ra từ sông băng. Thường dùng để nói về việc một con bò (hoặc động vật nhai lại) đang sinh con hoặc hành động sinh con.

Present participle and gerund of calve.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ