ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Came in dramatically
Xuất hiện đột ngột và gây ấn tượng mạnh
It appeared suddenly and made a striking impression.
突然出现并产生巨大影响
Tạo ấn tượng mạnh mẽ để thu hút sự chú ý ngay từ cái nhìn đầu tiên
To create a standout appearance that draws attention.
为了制造出引人注目的亮相,让人眼前一亮。
Bước vào hoặc đến nơi một cách nổi bật hoặc gây ấn tượng
To make a striking or memorable entrance or arrival.
以引人注目或令人印象深刻的方式进入或到达。