Bản dịch của từ Came into contact with trong tiếng Việt

Came into contact with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Came into contact with(Phrase)

kˈeɪm ˈɪntəʊ kˈɒntækt wˈɪθ
ˈkeɪm ˈɪntoʊ ˈkɑnˌtækt ˈwɪθ
01

Gặp gỡ hoặc chạm trán ai đó hoặc điều gì đó

To meet or come into contact with someone or something

遇到某人或某事

Ví dụ
02

Gắn kết hoặc kết nối về mặt thể chất

Combine or participate physically

以身体方式参与或合作

Ví dụ
03

Trải qua hoặc cảm nhận ảnh hưởng của điều gì đó

Have gone through or been affected by

经历过或受到影响

Ví dụ