Bản dịch của từ Camerawork trong tiếng Việt
Camerawork

Camerawork (Noun)
Cách sử dụng và điều khiển máy quay trong phim hoặc chương trình truyền hình, bao gồm góc quay, chuyển động, bố cục khung hình và kỹ thuật quay để tạo hiệu ứng hình ảnh mong muốn.
The way in which cameras are used in a film or television programme.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Camerawork, một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực điện ảnh và nhiếp ảnh, đề cập đến kỹ thuật và nghệ thuật sử dụng máy quay để ghi hình. Nó bao gồm các khía cạnh như góc quay, chuyển động máy quay và ánh sáng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh cũng chấp nhận nhưng ít phổ biến hơn. Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và sự ưa chuộng từ ngữ trong ngành công nghiệp điện ảnh.
Camerawork, một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực điện ảnh và nhiếp ảnh, đề cập đến kỹ thuật và nghệ thuật sử dụng máy quay để ghi hình. Nó bao gồm các khía cạnh như góc quay, chuyển động máy quay và ánh sáng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh cũng chấp nhận nhưng ít phổ biến hơn. Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và sự ưa chuộng từ ngữ trong ngành công nghiệp điện ảnh.
