campy
campy (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả điều gì đó mang phong cách “camp” hoặc kitsch — tức là phô trương, sến súa, cố tình làm quá, hài hước hoặc giễu nhại theo cách có chủ ý thay vì nghiêm túc.
Characterized by camp or kitsch, especially when deliberate or intentional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Campy" là một tính từ có nguồn gốc từ văn hóa nghệ thuật, chỉ những thứ được làm một cách thái quá hoặc phóng đại, thường mang tính châm biếm. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh điện ảnh và văn học để mô tả những tác phẩm có phong cách trình bày kỳ quái, lố bịch nhưng lại có sức thu hút. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "campy" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng.