Anh - Việt

Bản dịch của từ Campy trong tiếng Việt

campy

Adjective

campy (Adjective)

/kˈæmpi/
/kˈæmpi/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả điều gì đó mang phong cách “camp” hoặc kitsch — tức là phô trương, sến súa, cố tình làm quá, hài hước hoặc giễu nhại theo cách có chủ ý thay vì nghiêm túc.

Characterized by camp or kitsch, especially when deliberate or intentional.

Ví dụ
Bộ phim có phong cách lố bịch, với diễn xuất phóng đại và bộ đồ màu sắc.The movie had a campy style, with exaggerated acting and colorful sets.
Trang phục của cô ấy có chủ ý lố bịch, với sequins và lông cho một bữa tiệc.Her outfit was intentionally campy, featuring sequins and feathers for a party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh