kitsch
kitsch (Noun)
Nghĩa 01
Thuật ngữ chỉ các đồ vật, tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết kế bị coi là có “gu xấu” vì quá lòe loẹt, sến súa hoặc phô trương, nhưng đôi khi được người ta thích theo kiểu mỉa mai, trào phúng hoặc vì cảm giác hoài cổ.
Art objects or design considered to be in poor taste because of excessive garishness or sentimentality but sometimes appreciated in an ironic or knowing way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kitsch (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Kitsch là một thuật ngữ dùng để chỉ những món đồ nghệ thuật, thiết kế hoặc văn hóa có tính chất lố bịch, tầm thường hoặc thiếu tinh tế, thường được ưa chuộng vì tính thẩm mỹ đơn giản và dễ tiếp cận. Từ này có nguồn gốc từ Đức và thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, phong cách trang trí và tiêu dùng liên quan đến kitsch có thể phổ biến hơn ở một số nền văn hóa, làm nổi bật sự khác biệt trong cách tiếp nhận và sử dụng nó.