Anh - Việt

Bản dịch của từ Kitsch trong tiếng Việt

kitsch

NounAdjective

kitsch (Noun)

/kɪtʃ/
/kˈɪtʃ/
AI

Nghĩa 01

Thuật ngữ chỉ các đồ vật, tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết kế bị coi là có “gu xấu” vì quá lòe loẹt, sến súa hoặc phô trương, nhưng đôi khi được người ta thích theo kiểu mỉa mai, trào phúng hoặc vì cảm giác hoài cổ.

Art objects or design considered to be in poor taste because of excessive garishness or sentimentality but sometimes appreciated in an ironic or knowing way.

Ví dụ
Nhiều người thấy nghệ thuật kitsch hấp dẫn trong các buổi gặp mặt xã hội.Many people find kitsch art appealing at social gatherings.
Những đồ trang trí kitsch không phù hợp cho các sự kiện xã hội trang trọng.Kitsch decorations are not suitable for formal social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

kitsch (Adjective)

/kɪtʃ/
/kˈɪtʃ/
AI

Nghĩa 01

Mang tính kệch cỡm, có thẩm mỹ kém nhưng được trân trọng hoặc thích theo kiểu mỉa mai, biết rõ tính “tồi” của nó; thường vừa đáng chê vừa được yêu thích vì nét lố, sến hoặc hài hước vô tình.

Considered to be in poor taste but appreciated in an ironic or knowing way.

Ví dụ
Nhiều người thấy nghệ thuật kitsch thú vị tại triển lãm địa phương.Many people find kitsch art enjoyable at the local gallery.
Trang trí kitsch không thu hút mọi người tại bữa tiệc.Kitsch decorations do not appeal to everyone at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh