Bản dịch của từ Sentimentality trong tiếng Việt
Sentimentality
Noun

Sentimentality (Noun)
sˌɛntɪməntˈælɪti
ˌsɛntəmənˈtæɫɪti
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chất lượng của sự nhạy cảm, đặc biệt là khi thái quá.
The quality of being sentimental especially to excess
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
