ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sentimentality
Sự mềm mại quá mức, nỗi buồn hoặc nỗi nhớ nhung da diết
A sadness, a softness, or an overwhelming longing.
一种过度温柔的忧伤或怀旧之情
Hành động quá xúc động hoặc quá hoài niệm về điều gì đó
Actions become overly sensitive or nostalgic about things.
行为变得过于敏感或充满对往事的怀念。
Tính hay xúc động quá mức
The quality of sensitivity, especially when it becomes excessive.
过度多愁善感的品质