Anh - Việt

Bản dịch của từ Nostalgic trong tiếng Việt

nostalgic

AdjectiveNoun

nostalgic (Adjective)

/nɔstˈældʒɪk/
/nɔstˈældʒɪk/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy, thể hiện hoặc gợi lên nỗi nhớ về quá khứ; bồi hồi, luyến tiếc kỷ niệm xưa.

feeling, showing, or causing a longing for the past.

Ví dụ
Những bức ảnh hoài niệm về buổi họp lớp gợi lại những kỷ niệm.The nostalgic photos from the school reunion brought back memories.
Những bài hát cũ được phát trong bữa tiệc khiến mọi người đều cảm thấy hoài niệm.The old songs played at the party made everyone feel nostalgic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của nostalgic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

nostalgic

hoài cổ

more nostalgic

hoài cổ hơn

most nostalgic

hoài cổ nhất

nostalgic (Noun)

/nɔstˈældʒɪk/
/nɔstˈældʒɪk/
AI

Nghĩa 01

Một người hay cảm thấy nhớ nhung, bồi hồi về quá khứ; thường hoài niệm về những kỷ niệm, thời gian hoặc đồ vật đã qua.

a person who feels nostalgia.

Ví dụ
Cô ấy là một người hoài niệm, trân trọng những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.She is a nostalgic who cherishes memories from her childhood.
Là một người hoài niệm, anh ấy thường khao khát về quá khứ.As a nostalgic, he often longs for the past.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh