ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nostalgic?
Gây ra hoặc khơi gợi cảm xúc hoài niệm về quá khứ
Triggering or evoking memories of the past.
引发或唤起对过去的思念
Đặc trưng hoặc thể hiện cảm xúc hoài cổ, một nỗi nhớ da diết về quá khứ.
Characterized by or expressing nostalgic feelings, a deep longing for the past.
它以对过去的深切怀念为特色,表现出一种浓浓的思乡之情。
Liên quan đến mong ước day dứt được quay lại thời quá khứ
It's about a somber yearning to go back to the days that have gone by.
关于一种渴望回到过去的失落感。