nostalgic
nostalgic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của nostalgic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
nostalgic hoài cổ | more nostalgic hoài cổ hơn | most nostalgic hoài cổ nhất |
nostalgic (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Nostalgic" là một tính từ mô tả cảm giác hoài niệm, thường liên quan đến sự nhớ lại những kỷ niệm trong quá khứ với cảm xúc tích cực hoặc sự tiếc nuối. Từ này được sử dụng để diễn tả trạng thái tâm lý khi con người hồi tưởng về những ngày xưa đẹp đẽ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ "nostalgic" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp, từ này có thể được thể hiện qua các cụm từ như "nostalgic memory" hoặc "nostalgic feelings", phản ánh sự da diết trong cảm nhận.