Bản dịch của từ Can't cope trong tiếng Việt

Can't cope

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Can't cope(Phrase)

kˈænt kˈəʊp
ˈkænt ˈkoʊp
01

Đấu tranh với một vấn đề hoặc thử thách

Fighting against a problem or challenge

为一个问题或挑战而努力斗争

Ví dụ
02

Không thể xử lý hoặc quản lý một tình huống khó khăn

Can't handle a tough situation

无法应对困难局面

Ví dụ
03

Bị choáng ngợp trước tình cảnh

Under pressure from circumstances

受到环境的压力

Ví dụ