Bản dịch của từ Canebrake trong tiếng Việt

Canebrake

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Canebrake (Noun)

kˈeɪnbɹeɪk
kˈeɪnbɹeɪk
01

Một mảnh đất được bao phủ bởi lớp cây lau sậy, tre bụi hoặc cây măng (các thân cây giống như cây tre) mọc dày đặc, tạo thành khu vực rậm rạp khó đi qua.

A piece of ground covered with a dense growth of canes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh