Bản dịch của từ Caning trong tiếng Việt

Caning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caning(Verb)

kˈeɪnɪŋ
kˈeɪnɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ 'cane' (trong tiếng Anh): mô tả hành động quất bằng roi, đánh bằng gậy hoặc dùng gậy/roi để trừng phạt ai đó hoặc để làm vật (ví dụ: bện ghế bằng mây/cây sậy). Trong ngữ cảnh phổ biến, thường hiểu là 'đang đánh bằng roi' hoặc 'việc đánh bằng roi'.

Present participle and gerund of cane.

Ví dụ

Dạng động từ của Caning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cane

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Caned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Caned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Canes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Caning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ