Bản dịch của từ Cannot see trong tiếng Việt

Cannot see

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cannot see(Phrase)

kˈænɒt sˈiː
ˈkænət ˈsi
01

Không nhận thức được hoặc hiểu điều gì đó

To fail to perceive or understand something

Ví dụ
02

Không thấy điều gì

To be blind to something

Ví dụ
03

Không thể nhìn thấy, thiếu thị lực ở một mức độ nào đó

To be unable to see to lack sight in some capacity

Ví dụ