Bản dịch của từ Canoodling trong tiếng Việt

Canoodling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Canoodling(Verb)

kˈænʊdəlɨŋ
kˈænʊdəlɨŋ
01

Thể hiện tình cảm một cách âu yếm, nựng nịu hoặc ve vẩy một cách vui vẻ, tươi cười và hơi trêu chọc nhau.

To showdisplay affection in a playful or teasing way.

Ví dụ

Dạng động từ của Canoodling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Canoodle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Canoodled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Canoodled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Canoodles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Canoodling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ