Anh - Việt
capableness
Noun
capableness (Noun)
/kˈeɪpəblnɛs/
/kˈeɪpəblnɛs/
AI
Nghĩa 01
Tính trạng, khả năng hay mức độ có năng lực để làm một việc nào đó.
the quality of being capable.
Ví dụ
Sự có khả năng của cô ấy trong việc tổ chức sự kiện đã gây ấn tượng với mọi người tại hội nghị.Her capableness in organizing events impressed everyone at the conference.
Sự có khả năng của anh ấy không giúp ích gì trong bài đánh giá kỹ năng xã hội.His capableness did not help him in the social skills assessment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Capableness" là khái niệm chỉ khả năng hoặc tính chất có khả năng làm điều gì đó. Từ này thường ít được sử dụng hơn so với "capability" và có thể được coi là một dạng danh từ hiếm gặp. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hoặc hình thức viết; tuy nhiên, "capableness" có thể xuất hiện chủ yếu trong văn bản học thuật hoặc triết học. Từ này thể hiện một cách tiếp cận trừu tượng hơn đối với khả năng.