Anh - Việt

Bản dịch của từ Capableness trong tiếng Việt

capableness

Noun

capableness (Noun)

/kˈeɪpəblnɛs/
/kˈeɪpəblnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính trạng, khả năng hay mức độ có năng lực để làm một việc nào đó.

the quality of being capable.

Ví dụ
Sự có khả năng của cô ấy trong việc tổ chức sự kiện đã gây ấn tượng với mọi người tại hội nghị.Her capableness in organizing events impressed everyone at the conference.
Sự có khả năng của anh ấy không giúp ích gì trong bài đánh giá kỹ năng xã hội.His capableness did not help him in the social skills assessment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh